DANH MỤC SẢN PHẨM

Tìm kiếm nâng cao

Hỗ trợ trực tuyến

Bình chọn

  • Bạn biết về trang web qua nguồn nào ?
  • Internet
  • Hội chợ,Triển lãm
  • Báo chí
  • Qua tổng đài 1080
  • Người thân,Bạn bè
  • Tờ rơi,Poster
  •  

Tỉ giá ngoại tệ

Đối tác

Thống kê

Số lượt truy cập 609302   lần

63   khách hàng đang online

Kéo

Kéo phẫu thuật Nelson Metzenbaum, lưỡi tròn chuẩn, cong, tù, dài 229mm - Model 04-3323 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)

Kéo phẫu thuật Nelson Metzenbaum, lưỡi tròn chuẩn, cong, tù, dài 229mm - Model 04-3323 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)
Kéo phẫu thuật, lưỡi thẳng, mũi nhọn/tù, dài 146mm - Model 03-0614 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)

Kéo phẫu thuật, lưỡi thẳng, mũi nhọn/tù, dài 146mm - Model 03-0614 - Hãng sản xuất Symmetry (Mỹ)
Kéo METZENBAUM cán vàng, cong dài 200 mm code 121-231 hãng sx Elon Medical Instruments GmbH(Đức)

Kéo METZENBAUM cán vàng, cong dài 200 mm code 121-231 hãng sx Elon Medical Instruments GmbH(Đức)
Kéo phẫu tích Metzenbaum, cong, dài 14.5cm code 122-423 hãng Elcon Medical Instruments GmbH(Đức)

Kéo phẫu tích Metzenbaum, cong, dài 14.5cm code 122-423 hãng Elcon Medical Instruments GmbH(Đức)
Kéo phẫu tích Metzenbaum code 121-120 hãng Sx Elcon Medical Instrument GmbH(Đức)

Kéo phẫu tích Metzenbaum code 121-120 hãng Sx Elcon Medical Instrument GmbH(Đức)
Kéo phẫu thuật,Gorney,hàm răng cưa nhỏ,uốn cong,dài 190mm,224.73.69,Symmetry,Đức

Kéo phẫu thuật,Gorney,hàm răng cưa nhỏ,uốn cong,dài 190mm,224.73.69,Symmetry,Đức
Kéo phẫu thuật ,GUM,lưỡi cong,dài 130mm,32-940,Symmetry,Đức

Kéo phẫu thuật ,GUM,lưỡi cong,dài 130mm,32-940,Symmetry,Đức
Kép phẫu thuật,FOMON,thân gập,lưỡi mảnh,lưỡi dưới có răng cưa,dài 137mm,32-572,Symmetry,Đức

Kép phẫu thuật,FOMON,thân gập,lưỡi mảnh,lưỡi dưới có răng cưa,dài 137mm,32-572,Symmetry,Đức
Kéo phẫu thuật,NELSON METZENBAUM,lưỡi tròn chuẩn,cong,tù,dài 229mm,04-3323.Symmetry,Đức

Kéo phẫu thuật,NELSON METZENBAUM,lưỡi tròn chuẩn,cong,tù,dài 229mm,04-3323.Symmetry,Đức
Kéo phẫu thuật lưỡi cong,mũi tù/tù ,dài 146mm, 03-0314,Symmetry,Đức

Kéo phẫu thuật lưỡi cong,mũi tù/tù ,dài 146mm, 03-0314,Symmetry,Đức
KÉO VI PHẪU -JACOBSON MICRO SCISSORS CVD185MM(FD023R),AESCULAP AG,Đức

KÉO VI PHẪU -JACOBSON MICRO SCISSORS CVD185MM(FD023R),AESCULAP AG,Đức
KÉO CẮT CHỈ -TC SUTURE WAVECUT SCISSORS CVD 145MM(BC294W),AESCULAP AG,Đức

KÉO CẮT CHỈ -TC SUTURE WAVECUT SCISSORS CVD 145MM(BC294W),AESCULAP AG,Đức
KÉO PHẪU TÍCH -TC TOENNIS-ADSON SCISS DEL CVD 175MM(BC273R), AESCULAP AG,Đức

KÉO PHẪU TÍCH -TC TOENNIS-ADSON SCISS DEL CVD 175MM(BC273R), AESCULAP AG,Đức
KÉO PHẪU TÍCH -TC METZENBAUM SCISSORS CVD 145MM(BC261R),AESCULAP AG

KÉO PHẪU TÍCH -TC METZENBAUM SCISSORS CVD 145MM(BC261R),AESCULAP AG
KÉO PHẪU TÍCH -TC BABY-METZ SCISSORSDELSTRB/B145MM(BC258R),AESCULAP AG

KÉO PHẪU TÍCH -TC BABY-METZ SCISSORSDELSTRB/B145MM(BC258R),AESCULAP AG
KÉO PHẪU THUẬT TỬ CUNG-BOZEMANN UTERINE SCISSORS 220MM,BC761R,Aesculap AG,Đức

KÉO PHẪU THUẬT TỬ CUNG-BOZEMANN UTERINE SCISSORS 220MM,BC761R,Aesculap AG,Đức
Kéo phẩu tích mạch máu - DIETRICH VESSEL SCISSORS 120DG 170MM,BC654R,Aesculap,Đức

Kéo phẩu tích mạch máu - DIETRICH VESSEL SCISSORS 120DG 170MM,BC654R,Aesculap,Đức
Kéo cắt gân và dây chằng - JAMESON-WERBER TENOTOMY SCISSCVD130MM,BC175R,Aesculap,Đức

Kéo cắt gân và dây chằng - JAMESON-WERBER TENOTOMY SCISSCVD130MM,BC175R,Aesculap,Đức
Kéo phẫu tích,230MM,BC287R,Aesculap,Đức

Kéo phẫu tích,230MM,BC287R,Aesculap,Đức
Kéo phẫu thuật Goldmann Fox chuôi mạ vàng, thẳng, dài 13cm,TC 3850.13,Mattes - Đức

Kéo phẫu thuật Goldmann Fox chuôi mạ vàng, thẳng, dài 13cm,TC 3850.13,Mattes - Đức
Kéo P1004 – Gongdong (TQ)

Kéo P1004 – Gongdong (TQ)
Kéo móc soi khớp 3.2x135mm, tip cong bên trái A3009 - Orient Medical (TQ)

Kéo móc soi khớp 3.2x135mm, tip cong bên trái A3009 - Orient Medical (TQ)
  •  [1] 2 3