- THIẾT BỊ Y TẾ
- Thiết bị Thăm dò chức năng
- Máy đo huyết áp
- MÁY LEO CẦU THANG CHO NGƯỜI TÀN TẬT
- Máy hủy bơm kim tiêm
- Dao mổ điện cao tần
- Ghế bác sĩ
- Máy điều trị ung thư
- Hệ thống điều trị thiếu máu cơ tim bằng sóng sung kích
- Lò đốt chất thải y tế
- Đai - Nẹp bảo vệ
- Bình OXY
- Bình khí
- Máy trộn khí
- Tủ lạnh - Tủ đông
- MÀN HÌNH Y TẾ CHUYÊN DỤNG
- Hệ thống gia tốc xạ trị
- HOLTER
- Máy tán sỏi ngoài cơ thể
- Thiết bị cấp cứu
- Thiết bị Thăm dò chức năng
- Thiết bị Chẩn đoán hình ảnh
- Bộ dụng cụ y khoa
- Thiết bị Vật lý trị liệu và Phục hồi chức năng
- Thiết bị Hồi sức cấp cứu, phòng mổ
- Thiết bị Sản-Nhi khoa
- Thiết bị Răng-Hàm-Mặt
- Thiết bị Tai-Mũi-Họng
- Thiết bị Chăm sóc sức khỏe gia đình
- Các loại phần mềm y tế
- Nội tiết
- Máy giặt công nghiệp
- Thiết bi quang tuyến liệu pháp
- Khoa mắt - nhãn khoa
- Nội thất bệnh viện
- CÁNG CỨU THƯƠNG
- HÀNG CÓ SẴN TRONG KHO
- PHỤ KIỆN KÍNH MẮT
- MỸ PHẨM
- THIẾT BỊ THẨM MỸ
- Máy kiểm tra da
- Máy hút mỡ
- Máy chăm sóc da
- Radium-TQ
- Beauty Korea world
- Nội thất thẩm mỹ
- BTL-Anh quóc
- AMT-Korea
- ITC-Korea
- Máy tẩy lông
- Body contouring
- Máy tẩy tế bào chết
- Máy điều trị rụng tóc
- Máy Fractional RF Microneedling
- Máy loại bỏ tĩnh mạch
- MÁY GIẢM CÂN
- ĐIỀU TRỊ VI KIM
- MÁY NÂNG NGỰC
- Máy trị mụn chuyên nghiệp
- Máy massage vú
- Máy điều trị oxy
- Công nghệ Ozon
- Máy điều trị bệnh về da bằng ánh sáng xung
- Fraction Laser Matisse
- Fraction Laser Dermablate MCL 30
- Laser Diode MeDioStar
- Laser thẩm mỹ Eterna Giovinezza Plus IPL
- Laser Nd YAG Q-Switch (Q-Plus)
- Laser Nd:YAG Q-Switch (TattooStar Y)
- Laser Ruby Q-Switched (TattooStar R)
- FRACTIONAL LASERS
- Thiết bị LED đa bước sóng trị liệu và chăm sóc da Beauty Light
- Máy chăm sóc mặt
- Laser CO2
- Siêu âm
- B.E.A.M®”
- Máy JetPeel
- AFT
- ART RF
- IPL
- Laser trị liệu
- Nd: YAG laser
- Slimming
- THIẾT BỊ PHÒNG CHỐNG DỊCH
- PHỤ KIỆN
- TEST THỬ NHANH HÓA CHẤT TRONG THỰC PHẨM
- THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG
- VALI CHUYÊN DỤNG PELICAN
- HÓA CHẤT
- VẬT TƯ TIÊU HAO Y TẾ
- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM
- Thiết bị đo lường kiểm nghiệm, phân tích, KCS
- Lò nung
- Máy đo độ nhớt
- Dao cắt tiêu bản
- Máy sử lý mô
- Máy ủ rung nhiệt
- Hộp khử trùng
- Bộ điện di
- Hệ thống kết nối DNA
- Máy ly tâm
- Vortex lắc vòng
- Máy phá mẫu siêu âm
- Bộ Slot Blot
- Máy lắc
- Dụng cụ thí nghiệm dầu
- Máy quang phổ
- Máy khuấy đũa
- Tủ sấy
- Dụng cụ phòng thí nghiệm trường học
- Bể rửa siêu âm
- Kính hiển vi
- Pipet
- Máy đo độ tan dã
- Máy đo độ hoà tan
- Tủ hút khí độc
- Tủ bảo quản máu
- Tủ lạnh sâu bảo quản mẫu
- Tủ bảo quản mẫu
- Máy cất nước
- Dung cụ thí nghiệm thủy tinh
- Tủ lắc ổn nhiệt
- Bơm chân không
- MÁY DƯỢC PHẨM
DANH MỤC SẢN PHẨM
Tin mới nhất
Hỗ trợ trực tuyến
Tỉ giá ngoại tệ
Đối tác
Thống kê
Số lượt truy cập lần
Có khách hàng đang online
Bộ sử lý và nguồn sáng
Nguồn sáng XL-4400HD
Fujinon-Nhật

High-Definition Endoscopy (HDe®) Digital Video Processor / Light Source
The EPX-4400HD, with its separate High-Definition digital video processor (VP-4400) and its 300 watt xenon light source (XL-4400), has been designed to meet the needs of any facility – ambulatory surgery center to academic medical center.
The EPX-4400HD can be used with Fujinon’s exclusive Double Balloon Endoscopy® System (DBE), FICE® Multi-Band Imaging™, and 590 Series Super CCD™ endoscopes.
The EPX-4400HD provides you with the following standard features and benefits:
- HDe® High-Definition endoscopy (HDTV 1080i)
Increased image clarity and resolution - CompactFlash® media card
On-board storage of images - 300 watt xenon primary light source
Effective and efficient source of illumination - Automatic white balance
Saves time while assuring color accuracy - Incremental electronic magnification up to 2X
Allows for increased detail when required - Enhanced illumination control
Immediate and direct control of the shutter function - Improved "quiet" pump
Reduced noise and improved air/water flow - 75 watt halogen secondary light source
Provides backup for peace-of-mind - EPX-4400HD
VP-4400HDXL-4400HDVP-4400HD Digital Output HD-SDI: HDTV 1080i DVI-HD: 960p (SXGA), 768p (XGA) IEEE-1394: DV (Digital Video) Ether-Net: 100/10Base Analog Output RGB-HD (2): 960p, 768p or SDTV (Programmable) RGB: SDTV (NTSC) 480i Y/C: SDTV (NTSC) 480i Composite: SDTV (NTSC) 480i Color Adjustment Black, Red, Green, Blue, R-Hue, Chroma;9 Steps Detail Hi, Lo: 9 Steps Contrast Gamma 9 Steps Noise Reduction Hi, Mid, Lo, Off Hyper Sharpness Hi, Mid, Lo, Off Hyper Tone Hi, Mid, Lo, Off Color Emphasis Hi, Mid, Lo, Off FICE 10 Presets R, G, B: 400-695nm; 5nm Steps Gain: R, G, B; 5 Steps Gain Normal, +2db, +4db, +6db Iris Average/Peak Zoom Magnification Electric Mag. (EM) Zoom: x1.0-x2.0; 0.5 Steps Image Storage CompactFlash Media (CF Card) Power 120v, 60Hz 0.35A Dimensions (W x H x D) 350 x 75 x 420mm (13.8 x 3.0 x 16.5in.) Weight 9.0kg (19.8lb.)
Các tin khác
Các tin cùng danh mục: Bộ sử lý và nguồn sáng

Tìm kiếm nâng cao