DANH MỤC SẢN PHẨM

Tìm kiếm nâng cao

Hỗ trợ trực tuyến

Bình chọn

  • Bạn biết về trang web qua nguồn nào ?
  • Internet
  • Hội chợ,Triển lãm
  • Báo chí
  • Qua tổng đài 1080
  • Người thân,Bạn bè
  • Tờ rơi,Poster
  •  

Tỉ giá ngoại tệ

Đối tác

Thống kê

Số lượt truy cập 442566   lần

22   khách hàng đang online

Cột sống

Vít giữ banh đốt sống cổ tự động caspar, dài 12mm, đã tiệt trùng - CASPAR DISTR PIN12MMSTER(FF912SB),Aesculap,Đức

Vít giữ banh đốt sống cổ tự động caspar, dài 12mm, đã tiệt trùng - CASPAR DISTR PIN12MMSTER(FF912SB),Aesculap,Đức
Dụng cụ nạo xương caspar, số 0, thẳng, rộng 5,2mm, dài 222mm - CASPAR CURETTE # 0 STR 5.2MM 220MM(FK775R),Aesculap,Đức

Dụng cụ nạo xương caspar, số 0, thẳng, rộng 5,2mm, dài 222mm - CASPAR CURETTE # 0 STR 5.2MM 220MM(FK775R),Aesculap,Đức
Bộ vít caspar - CASPAR CERVICAL DISTRACTION SET-LEFT(FF900R),Aesculap,Đức

Bộ vít caspar - CASPAR CERVICAL DISTRACTION SET-LEFT(FF900R),Aesculap,Đức
Dụng cụ vặn vít giữ banh đốt sống cổ tự động caspar - CASPAR DISTRACTION PIN SCREWDRIVER(FF906R),Aesculap,Đức

Dụng cụ vặn vít giữ banh đốt sống cổ tự động caspar - CASPAR DISTRACTION PIN SCREWDRIVER(FF906R),Aesculap,Đức
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ cespace, peek - CESPACE PEEK IMPLANT 5 14X4MM ANATOMIC(FJ404P),Aesculap,Đức

Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ cespace, peek - CESPACE PEEK IMPLANT 5 14X4MM ANATOMIC(FJ404P),Aesculap,Đức
BANH SƯỜN -FINOCHIETTO RIB SPREADER 65X65MM BLDS(FB804R),AESCULAP AG,Đức

BANH SƯỜN -FINOCHIETTO RIB SPREADER 65X65MM BLDS(FB804R),AESCULAP AG,Đức
Miếng chêm đĩa đệm cột sống lưng t-space, peek - TSPACE PEEK IMPLANT 30X11X9MM(FJ319P),Aesculap,Đức

Miếng chêm đĩa đệm cột sống lưng t-space, peek - TSPACE PEEK IMPLANT 30X11X9MM(FJ319P),Aesculap,Đức
Dụng cụ gặm cột sống kerrison, tháo rời được, mũi 5mm, cong lên 130 độ, 180mm,FK904R,Aesculap,Đức

Dụng cụ gặm cột sống kerrison, tháo rời được, mũi 5mm, cong lên 130 độ, 180mm,FK904R,Aesculap,Đức
Dụng cụ kềm nén ép cong phẩu thuật cột sống,CS 8050 ,Ulrich, Đức

Dụng cụ kềm nén ép cong phẩu thuật cột sống,CS 8050 ,Ulrich, Đức
Dụng cụ kèm uống nẹp phẩu thuật cột sống,CS 8033 ,Ulrich,Đức

Dụng cụ kèm uống nẹp phẩu thuật cột sống,CS 8033 ,Ulrich,Đức
Dụng cụ vặn vít đơn trục phẩu thuật cột sống, CS 8028 ,Ulrich, Đức

Dụng cụ vặn vít đơn trục phẩu thuật cột sống, CS 8028 ,Ulrich,  Đức
Dụng cụ vặn vít chữ T phẩu thuật cột sống,CS 8020 ,Ulrich, Đức

Dụng cụ vặn vít chữ T phẩu thuật cột sống,CS 8020 ,Ulrich,  Đức
Dụng cụ dùi xương thẳng phẩu thuật cột sống,CS 8022,Ulrich,Đức

 Dụng cụ dùi xương thẳng phẩu thuật cột sống,CS 8022,Ulrich,Đức
Dụng cụ gặm xương Kerrison, dài 230 mm,UT 4841-03-230, Ulrich,Đức

Dụng cụ gặm xương Kerrison, dài 230 mm,UT 4841-03-230, Ulrich,Đức
Lưỡi banh Capsar, độ dài 24 mm, độ sâu lưỡi 35 mm,UL 7189-03-35TA,Ulrich,Đức

Lưỡi banh Capsar, độ dài 24 mm, độ sâu lưỡi 35 mm,UL 7189-03-35TA,Ulrich,Đức
Banh cột sống 2 nhánh ,UL 7189-00-01A , Ulrich,Đức

Banh cột sống 2 nhánh ,UL 7189-00-01A , Ulrich,Đức
Ốc khóa trong flamenco, màu bạc, đk 9.0mm, dài 5 mm ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể),CS 8010 ,Ulrich,Đức

Ốc khóa trong flamenco, màu bạc, đk 9.0mm, dài 5 mm ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể),CS 8010 ,Ulrich,Đức
Vít đơn trục flamenco, màu lục, đk 6.5mm, dài 40mm ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể), CS 8006-65-40 ,Ulrich, Đức

Vít đơn trục flamenco, màu lục, đk 6.5mm, dài 40mm  ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể), CS 8006-65-40 ,Ulrich, Đức
Thân đốt sống obelisc, đk 20mm, cao 25-37mm, hai nắp thay đổi ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể),CS 2920-25 ,Ulrich, Đức

Thân đốt sống obelisc, đk 20mm, cao 25-37mm, hai nắp thay đổi ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể),CS 2920-25 ,Ulrich, Đức
Đốt sống ngực ADD, đk 14mm, cao 16-25 mm, 6 độ ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể),CS 2250-14-166,Ulrich,Đức

Đốt sống ngực ADD, đk 14mm, cao 16-25 mm, 6 độ ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể),CS 2250-14-166,Ulrich,Đức
Tay cưa lắc ngang,5400-034-000,Stryker,Mỹ

Tay cưa lắc ngang,5400-034-000,Stryker,Mỹ
Kìm phẫu thuật,gặm đĩa đệm,CUSHING,dài 175 cm,mũi thẳng 2x10mm,57-2022,Symmetry,Mỹ

Kìm phẫu thuật,gặm đĩa đệm,CUSHING,dài 175 cm,mũi thẳng 2x10mm,57-2022,Symmetry,Mỹ
  •  [1] 2