DANH MỤC SẢN PHẨM

Tìm kiếm nâng cao

Hỗ trợ trực tuyến

Bình chọn

  • Bạn biết về trang web qua nguồn nào ?
  • Internet
  • Hội chợ,Triển lãm
  • Báo chí
  • Qua tổng đài 1080
  • Người thân,Bạn bè
  • Tờ rơi,Poster
  •  

Tỉ giá ngoại tệ

Đối tác

Thống kê

Số lượt truy cập 468148   lần

18   khách hàng đang online

Dụng cụ phẫu thuật sọ não

Kìm cắt dây và nẹp TC,hàm 180cm,12.844.18,ANTON HIPP GMBH,Mỹ

Kìm cắt dây và nẹp TC,hàm 180cm,12.844.18,ANTON HIPP GMBH,Mỹ
Kìm gặm xương,2 tầng,40.653.05, ANTON HIPP GMBH,Đức

Kìm gặm xương,2 tầng,40.653.05, ANTON HIPP GMBH,Đức
Dụng cụ móc gân,KARLIN,mũi siêu nhỏ,dài 104/240mm,46-2646,Symmetry,Đức

Dụng cụ móc gân,KARLIN,mũi siêu nhỏ,dài 104/240mm,46-2646,Symmetry,Đức
Dụng cụ móc gân,KARLIN,mũi siêu nhỏ,dài 104/240mm,46-2646,Symmetry,Đức

Dụng cụ móc gân,KARLIN,mũi siêu nhỏ,dài 104/240mm,46-2646,Symmetry,Đức
Dụng cụ móc màng não, sắc, dài 125mm - DURA HOOK CAIRNS SHARP 130MM(FF313R),Aesculap,Đức

Dụng cụ móc màng não, sắc, dài 125mm - DURA HOOK CAIRNS SHARP 130MM(FF313R),Aesculap,Đức
Mũi cắt sọ não dành cho gb265r/gb268r/gb299r - CRANIOTOME CUTTER F/GB265R/GB268R/GB299(GC303R),Aesculap,Đức

Mũi cắt sọ não dành cho gb265r/gb268r/gb299r - CRANIOTOME CUTTER F/GB265R/GB268R/GB299(GC303R),Aesculap,Đức
VÉN MẠCH MÁU VÀ RỄ THẦN KINH-CRILE VESSEL HOOK BLUNT 906/203MM(BT080R),AESCULAP AG,Đức

VÉN MẠCH MÁU VÀ RỄ THẦN KINH-CRILE VESSEL HOOK BLUNT 906/203MM(BT080R),AESCULAP AG,Đức
DỤNG CỤ PHẪU TÍCH THẦN KINH TOENNIS, 2 ĐẦU, RỘNG 3+4MM, DÀI 240MM-DISSECTOR 240MM SPAT.ENDS 3+4MM,FF301R,Aesculap AG

DỤNG CỤ PHẪU TÍCH THẦN KINH TOENNIS, 2 ĐẦU, RỘNG 3+4MM, DÀI 240MM-DISSECTOR 240MM SPAT.ENDS 3+4MM,FF301R,Aesculap AG
ỐNG CHỌC DÒ NÃO THẤT CUSHING-CAIRNS, ĐK 2,3MM, DÀI 95MM-VENTRICULAR CANNULA CUSHING CAIRNS,FF125R,Aesculap AG

ỐNG CHỌC DÒ NÃO THẤT CUSHING-CAIRNS, ĐK 2,3MM, DÀI 95MM-VENTRICULAR CANNULA CUSHING CAIRNS,FF125R,Aesculap AG
Dụng cụ cắt sọ C24-X - Changzhou Huida (TQ)

Dụng cụ cắt sọ C24-X - Changzhou Huida (TQ)
Brain plate thông thường N039 - Changzhou Huida (TQ)

Brain plate thông thường N039 - Changzhou Huida (TQ)
Brain plate có đèn N038 - Changzhou Huida (TQ)

Brain plate có đèn N038 - Changzhou Huida (TQ)
HDJ-II Hệ thống ổn định sọ 3 điểm A006 - Changzhou Huida (TQ)

HDJ-II Hệ thống ổn định sọ 3 điểm A006 - Changzhou Huida (TQ)
HDJ-II Hệ thống ổn định sọ 3 điểm A005 - Changzhou Huida (TQ)

HDJ-II Hệ thống ổn định sọ 3 điểm A005 - Changzhou Huida (TQ)
HDJ-II Hệ thống ổn định sọ 3 điểm A003 - Changzhou Huida (TQ)

HDJ-II Hệ thống ổn định sọ 3 điểm A003 - Changzhou Huida (TQ)
HDJ-III Hệ thống ổn định sọ 4 điểm A002 - Changzhou Huida (TQ)

HDJ-III Hệ thống ổn định sọ 4 điểm A002 - Changzhou Huida (TQ)
HDJ-I Hệ thống ổn định sọ 4 điểm A001 - Changzhou Huida (TQ)

HDJ-I Hệ thống ổn định sọ 4 điểm A001 - Changzhou Huida (TQ)
Lưới vá sọ não,150x150 ,TWZ01,Titanium (mesh), JIANGSU IDEAL,TQ

Lưới vá sọ não,150x150 ,TWZ01,Titanium (mesh), JIANGSU IDEAL,TQ
Đục,vi phẫu,NW352R,Shi xing,TQ

Đục,vi phẫu,NW352R,Shi xing,TQ
Kìm gặm xương,NW530R,Shi xing,TQ

Kìm gặm xương,NW530R,Shi xing,TQ  
Đục sọ,NW351R,Shi xing,TQ

Đục sọ,NW351R,Shi xing,TQ
Rút gân,scalp,NW20801,Shi xing,TQ

Rút gân,scalp,NW20801,Shi xing,TQ