DANH MỤC SẢN PHẨM

Tìm kiếm nâng cao

Hỗ trợ trực tuyến

Bình chọn

  • Bạn biết về trang web qua nguồn nào ?
  • Internet
  • Hội chợ,Triển lãm
  • Báo chí
  • Qua tổng đài 1080
  • Người thân,Bạn bè
  • Tờ rơi,Poster
  •  

Tỉ giá ngoại tệ

Đối tác

Thống kê

Số lượt truy cập 441362   lần

9   khách hàng đang online

Kéo

Kéo phẫu thuật,Gorney,hàm răng cưa nhỏ,uốn cong,dài 190mm,224.73.69,Symmetry,Đức

Kéo phẫu thuật,Gorney,hàm răng cưa nhỏ,uốn cong,dài 190mm,224.73.69,Symmetry,Đức
Kéo phẫu thuật ,GUM,lưỡi cong,dài 130mm,32-940,Symmetry,Đức

Kéo phẫu thuật ,GUM,lưỡi cong,dài 130mm,32-940,Symmetry,Đức
Kép phẫu thuật,FOMON,thân gập,lưỡi mảnh,lưỡi dưới có răng cưa,dài 137mm,32-572,Symmetry,Đức

Kép phẫu thuật,FOMON,thân gập,lưỡi mảnh,lưỡi dưới có răng cưa,dài 137mm,32-572,Symmetry,Đức
Kéo phẫu thuật,NELSON METZENBAUM,lưỡi tròn chuẩn,cong,tù,dài 229mm,04-3323.Symmetry,Đức

Kéo phẫu thuật,NELSON METZENBAUM,lưỡi tròn chuẩn,cong,tù,dài 229mm,04-3323.Symmetry,Đức
Kéo phẫu thuật lưỡi cong,mũi tù/tù ,dài 146mm, 03-0314,Symmetry,Đức

Kéo phẫu thuật lưỡi cong,mũi tù/tù ,dài 146mm, 03-0314,Symmetry,Đức
KÉO VI PHẪU -JACOBSON MICRO SCISSORS CVD185MM(FD023R),AESCULAP AG,Đức

KÉO VI PHẪU -JACOBSON MICRO SCISSORS CVD185MM(FD023R),AESCULAP AG,Đức
KÉO CẮT CHỈ -TC SUTURE WAVECUT SCISSORS CVD 145MM(BC294W),AESCULAP AG,Đức

KÉO CẮT CHỈ -TC SUTURE WAVECUT SCISSORS CVD 145MM(BC294W),AESCULAP AG,Đức
KÉO PHẪU TÍCH -TC TOENNIS-ADSON SCISS DEL CVD 175MM(BC273R), AESCULAP AG,Đức

KÉO PHẪU TÍCH -TC TOENNIS-ADSON SCISS DEL CVD 175MM(BC273R), AESCULAP AG,Đức
KÉO PHẪU TÍCH -TC METZENBAUM SCISSORS CVD 145MM(BC261R),AESCULAP AG

KÉO PHẪU TÍCH -TC METZENBAUM SCISSORS CVD 145MM(BC261R),AESCULAP AG
KÉO PHẪU TÍCH -TC BABY-METZ SCISSORSDELSTRB/B145MM(BC258R),AESCULAP AG

KÉO PHẪU TÍCH -TC BABY-METZ SCISSORSDELSTRB/B145MM(BC258R),AESCULAP AG
KÉO PHẪU THUẬT TỬ CUNG-BOZEMANN UTERINE SCISSORS 220MM,BC761R,Aesculap AG,Đức

KÉO PHẪU THUẬT TỬ CUNG-BOZEMANN UTERINE SCISSORS 220MM,BC761R,Aesculap AG,Đức
Kéo phẩu tích mạch máu - DIETRICH VESSEL SCISSORS 120DG 170MM,BC654R,Aesculap,Đức

Kéo phẩu tích mạch máu - DIETRICH VESSEL SCISSORS 120DG 170MM,BC654R,Aesculap,Đức
Kéo cắt gân và dây chằng - JAMESON-WERBER TENOTOMY SCISSCVD130MM,BC175R,Aesculap,Đức

Kéo cắt gân và dây chằng - JAMESON-WERBER TENOTOMY SCISSCVD130MM,BC175R,Aesculap,Đức
Kéo phẫu tích,230MM,BC287R,Aesculap,Đức

Kéo phẫu tích,230MM,BC287R,Aesculap,Đức
Kéo phẫu thuật Goldmann Fox chuôi mạ vàng, thẳng, dài 13cm,TC 3850.13,Mattes - Đức

Kéo phẫu thuật Goldmann Fox chuôi mạ vàng, thẳng, dài 13cm,TC 3850.13,Mattes - Đức
Kéo P1004 – Gongdong (TQ)

Kéo P1004 – Gongdong (TQ)
Kéo móc soi khớp 3.2x135mm, tip cong bên trái A3009 - Orient Medical (TQ)

Kéo móc soi khớp 3.2x135mm, tip cong bên trái A3009 - Orient Medical (TQ)
Kéo móc soi khớp 3.2x135mm, thẳng A3008 - Orient Medical (TQ)

Kéo móc soi khớp 3.2x135mm, thẳng A3008 - Orient Medical (TQ)
Kéo linh hoạt 2.3mmx400mm G1024 - Orient Medical (TQ)

Kéo linh hoạt 2.3mmx400mm G1024 - Orient Medical (TQ)
Kéo cong Metzenbaum có thể hấp 10mmx330mm L1011 - Orient Medical (TQ)

Kéo cong Metzenbaum có thể hấp 10mmx330mm L1011 - Orient Medical (TQ)
Kéo thẳng đầu banh soi bụng có thể hấp 5mmx330mm L0535 - Orient Medical (TQ)

Kéo thẳng đầu banh soi bụng có thể hấp 5mmx330mm L0535 - Orient Medical (TQ)
Kéo móc soi bụng có thể hấp 5mmx330mm L0523 - Orient Medical (TQ)

Kéo móc soi bụng có thể hấp 5mmx330mm L0523 - Orient Medical (TQ)
  •  [1] 2 3