DANH MỤC SẢN PHẨM

Tìm kiếm nâng cao

Hỗ trợ trực tuyến

Bình chọn

  • Bạn biết về trang web qua nguồn nào ?
  • Internet
  • Hội chợ,Triển lãm
  • Báo chí
  • Qua tổng đài 1080
  • Người thân,Bạn bè
  • Tờ rơi,Poster
  •  

Tỉ giá ngoại tệ

Đối tác

Thống kê

Số lượt truy cập 441488   lần

6   khách hàng đang online

Máy khoan xương

Hệ thống khoan đa năng NM-100 (Ruijin - TQ)

Hệ thống khoan đa năng NM-100 (Ruijin - TQ)
Hệ thống khoan xương đa năng mũi họng, sọ não, xương MZ-1 (Ruijin - TQ)

Hệ thống khoan xương đa năng mũi họng, sọ não, xương MZ-1 (Ruijin - TQ)
Máy cưa pin 1010 (Ruijin - TQ)

Máy cưa pin 1010 (Ruijin - TQ)
Máy cưa bột 4042 (Ruijin - TQ)

Máy cưa bột 4042 (Ruijin - TQ)
Máy mài khoan dùng trong phẫu thuật thần kinh 200 (Ruijin - TQ)

Máy mài khoan dùng trong phẫu thuật thần kinh 200 (Ruijin - TQ)
Máy cưa xương ức 3032 (Ruijin - TQ)

Máy cưa xương ức 3032 (Ruijin - TQ)
Máy cưa xương vi phẫu S2011 (Ruijin - TQ)

Máy cưa xương vi phẫu S2011 (Ruijin - TQ)
Máy khoan xương vi phẫu 5001 (Ruijin - TQ)

Máy khoan xương vi phẫu 5001 (Ruijin - TQ)
Máy cưa chậm 3011 (Ruijin - TQ)

Máy cưa chậm 3011 (Ruijin - TQ)
Máy cưa lắc 1011 (Ruijin - TQ)

Máy cưa lắc 1011 (Ruijin - TQ)
Máy khoan chỉnh hình 1001 (Ruijin - TQ)

Máy khoan chỉnh hình 1001 (Ruijin - TQ)
Máy khoan xương dùng pin 2001 (Ruijin - TQ)

Máy khoan xương dùng pin 2001 (Ruijin - TQ)
Cưa xương chạy bằng điện,3591.23 EP,Mattes - Đức

Cưa xương chạy bằng điện,3591.23 EP,Mattes - Đức
Đầu kẹp mũi khoan xương Jacobs,9090,Mattes - Đức

Đầu kẹp mũi khoan xương Jacobs,9090,Mattes - Đức
Đầu khoan hình cầu C22-X - Changzhou Huida (TQ)

Đầu khoan hình cầu C22-X - Changzhou Huida (TQ)
Đầu khoan kim cương C21-X - Changzhou Huida (TQ)

Đầu khoan kim cương C21-X - Changzhou Huida (TQ)
Tay khoan thẳng C1930 - Changzhou Huida (TQ)

Tay khoan thẳng C1930 - Changzhou Huida (TQ)
Tay khoan cong C1920 - Changzhou Huida (TQ)

Tay khoan cong C1920 - Changzhou Huida (TQ)
Động cơ tốc độ cao C1802 - Changzhou Huida (TQ)

Động cơ tốc độ cao C1802 - Changzhou Huida (TQ)
Mũi khoan sọ Ø11 HD1707-11 - Changzhou Huida (TQ)

Mũi khoan sọ Ø11 HD1707-11 - Changzhou Huida (TQ)
Mũi khoan sọ Ø9 HD1707-09 - Changzhou Huida (TQ)

Mũi khoan sọ Ø9 HD1707-09 - Changzhou Huida (TQ)
Tay khoan sọ C1903 - Changzhou Huida (TQ)

Tay khoan sọ C1903 - Changzhou Huida (TQ)