DANH MỤC SẢN PHẨM

Tìm kiếm nâng cao

Hỗ trợ trực tuyến

Bình chọn

  • Bạn biết về trang web qua nguồn nào ?
  • Internet
  • Hội chợ,Triển lãm
  • Báo chí
  • Qua tổng đài 1080
  • Người thân,Bạn bè
  • Tờ rơi,Poster
  •  

Tỉ giá ngoại tệ

Đối tác

Thống kê

Số lượt truy cập 470975   lần

29   khách hàng đang online

Vis xương

Vít ,transfix,AR-1351L,arthrex,Mỹ

Vít ,transfix,AR-1351L,arthrex,Mỹ
Vít,TightRope,1588RT,arthrex,Mỹ

Vít,TightRope,1588RT,arthrex,Mỹ
Vít,taps,6x20mm , AR-1006 ,arthrex,Mỹ

Vít,taps,6x20mm , AR-1006 ,arthrex,Mỹ
Vit,chân cung,krypton,đk 6,0mm,dài 40mm,CS 2800-6-40T,Ulrich,Đức

Vit,chân cung,krypton,đk 6,0mm,dài 40mm,CS 2800-6-40T,Ulrich,Đức
Vít nén ép (hợp kim titan),loại L=80,Trauson TrungQuốc,46172080E

Vít nén ép (hợp kim titan),loại L=80,Trauson TrungQuốc,46172080E
Vít xốp 6.5mm, ren một phần thân,loại L=55,Trauson TrungQuốc, 41505055E

Vít xốp 6.5mm, ren một phần thân,loại L=55,Trauson TrungQuốc, 41505055E
Vít xốp 4.0mm, ren toàn thân,loại L=14,Trauson TrungQuốc, 42506014E

Vít xốp 4.0mm, ren toàn thân,loại L=14,Trauson TrungQuốc, 42506014E
Vít xốp 4.0mm, ren một phần thân,loại L=40,Trauson TrungQuốc ,2505040E

Vít xốp 4.0mm, ren một phần thân,loại L=40,Trauson TrungQuốc ,2505040E
Vít vỏ 4.5mm,ren toàn thân,loại L=20,Trauson TrungQuốc, 41501020E

Vít vỏ 4.5mm,ren toàn thân,loại L=20,Trauson TrungQuốc, 41501020E
Vít vỏ 3.5mm,ren toàn thân,loại L=10,Trauson TrungQuốc ,42501010E

Vít vỏ 3.5mm,ren toàn thân,loại L=10,Trauson TrungQuốc ,42501010E
Vít rỗng 7.3,loại L=50,16mm,Trauson TrungQuốc,44304050E

Vít rỗng 7.3,loại L=50,16mm,Trauson TrungQuốc,44304050E
Vít rỗng-Vít rỗng 4.5,loại L=30,Trauson TrungQuốc,44301030E

Vít rỗng-Vít rỗng 4.5,loại L=30,Trauson TrungQuốc,44301030E
Vít rỗng không đầu-Vít rỗng không đầu (II) 2.4,loại L=15,L0=L1=4,Trauson TrungQuốc,44341015E

Vít rỗng không đầu-Vít rỗng không đầu (II) 2.4,loại L=15,L0=L1=4,Trauson TrungQuốc,44341015E
Nẹp DHS/DCS-Vít nén ép (titan),loại L=75,Trauson TrungQuốc ,44004075E

Nẹp DHS/DCS-Vít nén ép (titan),loại L=75,Trauson TrungQuốc ,44004075E
Vít nén DHS/DCS ,Synthes,280.990,Mỹ

Vít nén DHS/DCS ,Synthes,280.990,Mỹ
Vít nén DHS/DCS,Synthes,280.650,Mỹ

Vít nén DHS/DCS,Synthes,280.650,Mỹ
Vít xương cứng 4.5 ,Synthes_,214.020,Mỹ

Vít xương cứng 4.5 ,Synthes_,214.020,Mỹ
Vít xương cứng 1.5 tự taro hợp kim titan,Synthes,400.808,Mỹ

Vít xương cứng 1.5 tự taro hợp kim titan,Synthes,400.808,Mỹ
Vít khóa 5.0 tự taro ,Synthes,213.322,Mỹ

Vít khóa 5.0 tự taro ,Synthes,213.322,Mỹ
Vis cho Hệ thống ổ cối Lineage ,Cấy ghép lâu dài trên cơ thể,MicroPort Orthopedics Inc /Mỹ,18080302

Vis cho Hệ thống ổ cối Lineage ,Cấy ghép lâu dài trên cơ thể,MicroPort Orthopedics Inc /Mỹ,18080302
Vít nối nẹp xương - DHS CONNECTION SCREW(KT139R),Aesculap,Đức

Vít nối nẹp xương - DHS CONNECTION SCREW(KT139R),Aesculap,Đức
Vít xương trung tâm loại ngắn - DHS CENTERING SLEEVE SHORT(KT138),Aesculap,Đức

Vít xương trung tâm loại ngắn - DHS CENTERING SLEEVE SHORT(KT138),Aesculap,Đức
  •  [1] 2 3