DANH MỤC SẢN PHẨM

Tìm kiếm nâng cao

Hỗ trợ trực tuyến

Bình chọn

  • Bạn biết về trang web qua nguồn nào ?
  • Internet
  • Hội chợ,Triển lãm
  • Báo chí
  • Qua tổng đài 1080
  • Người thân,Bạn bè
  • Tờ rơi,Poster
  •  

Tỉ giá ngoại tệ

Đối tác

Thống kê

Số lượt truy cập 442567   lần

18   khách hàng đang online

Cột sống

Cây banh sống cổ dưới da bằng tay - CASPAR SIDE LOAD BLADE HANDLE(BW010R),Aesculap,Đức

Cây banh sống cổ dưới da bằng tay - CASPAR SIDE LOAD BLADE HANDLE(BW010R),Aesculap,Đức
Banh cột sống cổ - CCR BLADE FENESTRTD TI LATERAL 55X24MM(BW146T),Aesculap,Đức

Banh cột sống cổ - CCR BLADE FENESTRTD TI LATERAL 55X24MM(BW146T),Aesculap,Đức
Banh cột sống cổ - CCR BLADEFENESTRATED TI BLUNT 50X24MM(BW165T),Aesculap,Đức

Banh cột sống cổ - CCR BLADEFENESTRATED TI BLUNT 50X24MM(BW165T),Aesculap,Đức
Cây banh sống cổ dưới da - CCR TRANSVERSE RETRACTOR(BW049R),Aesculap,Đức

Cây banh sống cổ dưới da - CCR TRANSVERSE RETRACTOR(BW049R),Aesculap,Đức
Cây banh sống cổ dưới da - CCR LONGITUDINAL RETRACTOR(BW047R),Aesculap,Đức

Cây banh sống cổ dưới da - CCR LONGITUDINAL RETRACTOR(BW047R),Aesculap,Đức
Miếng chêm đĩa đệm cột sống lưng t-space, peek, IMPLANT, 26X11X13MM,FJ693P,Aesculap,Đức

Miếng chêm đĩa đệm cột sống lưng t-space, peek, IMPLANT, 26X11X13MM,FJ693P,Aesculap,Đức
Miếng vá màng cứng loại tự dính cỡ 7.5cmx7.5cm (3inx3in),DP5033,Integra LifeSciences Corporation,Mỹ

Miếng vá màng cứng loại tự dính cỡ 7.5cmx7.5cm (3inx3in),DP5033,Integra LifeSciences Corporation,Mỹ
Dụng cụ giữ cho dụng cụ siết vít CS 8046 phẩu thuật cột sống,CS 8053 ,Ulrich,Đức

Dụng cụ giữ cho dụng cụ siết vít CS 8046 phẩu thuật cột sống,CS 8053 ,Ulrich,Đức
Dụng cụ kềm giữ nẹp phẩu thuật cột sống, CS 8035 ,Ulrich, Đức

Dụng cụ kềm giữ nẹp phẩu thuật cột sống, CS 8035 ,Ulrich,  Đức
Dụng cụ vặn vít đa trục phẩu thuật cột sống, CS 8029 ,Ulrich, Đức

Dụng cụ vặn vít đa trục phẩu thuật cột sống, CS 8029 ,Ulrich,  Đức
Vít distraction screw, dài 200mm, UL 7174,Ulrich ,Đức

Vít distraction screw, dài 200mm, UL 7174,Ulrich ,Đức
Nhíp phẫu tích De baKey, dài 195 mm ,UL 3470-20, Ulrich,Đức

Nhíp phẫu tích De baKey, dài 195 mm ,UL 3470-20, Ulrich,Đức
Nẹp ngang flamenco, dài 100 mm ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể),CS 8013-100 ,Ulrich,Đức

Nẹp ngang flamenco, dài 100 mm ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể),CS 8013-100 ,Ulrich,Đức
Nẹp dọc flamenco, đk 5.5mm, dài 70 mm ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể),CS 8012-070 ,Ulrich,Đức

Nẹp dọc flamenco, đk 5.5mm, dài 70 mm ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể),CS 8012-070 ,Ulrich,Đức
Vít đa trục flamenco, màu xanh, đk 4.5mm, dài 30mm ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể), CS 8007-45-30 ,Ulrich,Đức

Vít đa trục flamenco, màu xanh, đk 4.5mm, dài 30mm  ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể), CS 8007-45-30 ,Ulrich,Đức
Nẹp cột sống lưng golden gate chữ C, loại B, dài 80mm ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể), CS 3601-080-B ,Ulrich,Đức

Nẹp cột sống lưng golden gate chữ C, loại B, dài 80mm ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể), CS 3601-080-B ,Ulrich,Đức
Vít chân cung krypton, đk 6.0 mm, dài 45 mm ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể),CS 2800-6-45T ,Ulrich,Đức

Vít chân cung krypton, đk 6.0 mm, dài 45 mm ( vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể),CS 2800-6-45T ,Ulrich,Đức
Bộ trợ cụ dùng cho nẹp cổ ,Ceres Anterior Cervical Plate Intrument Set,Kanghui Medical,TQ

Bộ trợ cụ dùng cho nẹp cổ ,Ceres Anterior Cervical Plate Intrument Set,Kanghui Medical,TQ